Đây là một trong những dị tật bẩm sinh thường gặp ở trẻ em. Nhờ sự phát triển của y học, nhiều trẻ mắc tim bẩm sinh có thể được điều trị hiệu quả và phát triển gần như bình thường nếu được phát hiện sớm, theo dõi và chăm sóc đúng cách.
Cha mẹ cần chú ý nhận biết các dấu hiệu như tím môi hoặc đầu chi, thở nhanh, bú kém, ra nhiều mồ hôi khi bú, chậm tăng cân, mệt khi vận động hoặc đau ngực. Khi có các biểu hiện bất thường, trẻ cần được khám chuyên khoa tim mạch để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Trong quá trình chăm sóc, việc duy trì vệ sinh răng miệng rất quan trọng nhằm giảm nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Trẻ nên được đánh răng đúng cách, khám nha khoa định kỳ và thông báo với bác sĩ về tình trạng tim bẩm sinh trước khi thực hiện các thủ thuật như nhổ răng hoặc phẫu thuật.
Bên cạnh đó, cha mẹ cần cho trẻ tiêm chủng đầy đủ, giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người mắc bệnh hô hấp và khói thuốc lá để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng giúp trẻ phát triển tốt và chuẩn bị cho quá trình điều trị nếu cần phẫu thuật. Trẻ nên được ăn đủ chất, chia thành nhiều bữa nhỏ, bú hoặc ăn ở tư thế đầu cao và được theo dõi cân nặng thường xuyên. Việc bổ sung vitamin, sắt hoặc các vi chất khác cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
Sau phẫu thuật tim, cần giữ vết mổ sạch, khô, cho trẻ dùng thuốc đúng chỉ định, hạn chế vận động mạnh trong 4–6 tuần và tái khám đúng lịch hẹn.
Đặc biệt, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như tím tái tăng lên, khó thở, bỏ bú, sốt cao, phù nề, ngủ li bì hoặc ngất.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhân viên y tế trong quá trình theo dõi, chăm sóc và điều trị sẽ giúp trẻ mắc tim bẩm sinh có cơ hội phát triển khỏe mạnh, hòa nhập với cuộc sống và nâng cao chất lượng sống.